Hello
Phòng Bán Hàng Trực Tuyến
Điện thoại: (024) 3516.0888 – 1900 0323 (phím 1)
Showroom 49 Thái Hà - Đống Đa - Hà Nội
Điện thoại: (024) 3563.9488 – 1900 0323 (phím 2)
Phòng Dự Án Và Doanh Nghiệp
Điện thoại: (024) 0919.917.001– 1900 0323 (phím 3)
An Phát 84T/14 Trần Đình Xu – TP HCM
Điện thoại: (028) 3838.6576 – (028).3838.6569
Tư Vấn Trả Góp
Điện thoại: 1900.0323 phím 4 – 0936.021.377
Hỗ Trợ Kĩ Thuật
Điện thoại: 1900.0323 phím 5 - 0902.118.180 hoặc 090.218.5566
Hỗ Trợ Bảo Hành
Điện thoại: 1900.0323 phím 6 - 0918.420.480
Khách hàng Online
Khách hàng Showroom Hà Nội
◆ 49 Thái Hà
Hotline - 0918.557.006◆ 151 Lê Thanh Nghị
Hotline - 0983.94.9987◆ 63 Trần Thái Tông
Hotline - 0862.136.488◆ Bắc Ninh
Hotline - 0972.166.640Khách hàng Showroom TP.HCM
◆158-160 Lý Thường Kiệt
Hotline - 0917.948.081◆ 330-332 Võ Văn Tần
Hotline - 0931.105.498Khách hàng Doanh nghiệp - Dự án
◆ TP. HCM
Hotline - 0909.143.970Phóng to Hình sản phẩm
1 / 5THÔNG SỐ KỸ THUẬT | |
Kích thước/độ phân giải Panel | 10.1” / 1024 x 600 |
Bộ nhớ hệ thống | 8,192 MB |
System storage | 256 GB SSD |
Interface | 10/100/1,000-Base-T Ethernet; USB 2.0; |
Wi-Fi 802.11 b/g/n (tùy chọn) | |
Giao thức mạng | TCP/IP (IPv4/IPv6); SMB; LPD; IPP; SNMP; |
HTTP(S); AppleTalk; Bonjour | |
Bộ nạp tài liệu tự động (tùy chọn) | Lên đến 100 bản gốc; A6-A3; 35-163 g/m2 |
DF-632 RADF | |
DF-714 DSDF | |
Sức chứa giấy đầu vào (tiêu chuẩn/tối đa) | 1,150 tờ/ 6,650 tờ |
Đầu vào khay giấy | 1 x 500 tờ, A6-A3; kích thước tùy chỉnh; 52 – 256 g/m2 |
1 x 500 tờ; A5-SRA3; kích thước tùy chỉnh; 52- 256 g/m2 | |
Đầu vào khay giấy (tùy chọn) | PC-116 1X500 tờ; A5-A3; 52-256 g/m2 |
PC-216 2X500 tờ; A5-A3; 52-256 g/m2 | |
PC-416 1X2,500 tờ;A4; 52-256 g/m2 | |
Chứa giấy dung lượng lớn (tùy chọn) | LU-302 1X3,000 tờ;A4; 52-256 g/m2 |
Cấp giấy bằng tay | 150 tờ; A6-SRA3; Kích thước tùy chỉnh; Banner; 60-300 g/m2 |
Tự động in hai mặt | A5-SRA3; 52-256 g/m2 |
Ngăn chứa đầu ra | Tối đa 250 tờ |
Các chế độ thành phẩm | Offset; Group; Sort; Staple; Punch; Half-fold; Tri-fold; Booklet |
Tiêu thụ năng lượng | 220–240 V / 50/60 Hz; 1.58 kW |
Kích thước (W x D x H) | 615 x 688 x 779 mm (không có tùy chọn) |
Trọng lượng | Xấp xỉ 84,0 kg (không có tùy chọn) |
THÔNG SỐ KĨ THUẬT SCAN | |
Tốc độ scan (Đơn sắc/Màu) | DF-714 Quét 1 mặt 80 trang/phút (300 dpi), 2 mặt 160 trang/phút (300 dpi) |
Quét 1 mặt 100 trang/phút (200 dpi), 2 mặt 200 trang/phút (200 dpi) | |
DF-632 Quét 1 mặt 80 trang/phút (300 dpi), 2 mặt 37 trang/phút (300 dpi) | |
Các chế độ scan | Scan-to-email (Scan-to-Me); Scan-to-SMB (Scan-to-Home); |
Scan-to-FTP; Scan-to-Box; Scan-to-USB; Scan-to-WebDAV; Scan-to-URL; TWAIN scan | |
Định dạng tập tin | JPEG; TIFF; PDF; Compact PDF; Encrypted PDF; |
XPS; Compact XPS; PPTX | |
Optional: Searchable PDF; PDF/A 1a and 1b; | |
Searchable DOCX/PPTX/XLSX | |
Số lượng địa chỉ nhận | 2,100 (single + group); LDAP support |
THÔNG SỐ KĨ THUẬT COPY | |
Nguyên lí hoạt động | Laser |
Công nghệ mực in | Simitri® HD polymerised toner |
Tốc độ Copy/In A4 (Trắng đen/Màu) | Lên đến 25 trang/phút |
Tốc độ Copy/In A3 (Trắng đen/Màu) | Lên đến 15 trang/phút |
Tự động in 2 mặt A4 (Trắng đen/Màu) | Lên đến 25 trang/phút |
Thời gian copy bản đầu tiên A4 | 5.2/6.9 giây |
Thời gian khởi động | 12 giây đối với in trắng đen, 13 giây đối với in màu |
Độ phân giải copy | 600 x 600 dpi |
Độ sâu hình ảnh | 256 Mức độ chuyển tầng thứ |
Số lượng bản copy tối đa | 1–9,999 |
Kích thước bản gốc | A6–A3; Kích cỡ tùy chỉnh |
Độ thu phóng hình ảnh | 25–400% trong 0.1% bước; Tự động thu phóng |
THÔNG SỐ KĨ THUẬT FAX (TÙY CHỌN) | |
Fax | Super G3 |
Chế độ truyền dẫn | Analogue; i-Fax; Colour i-Fax; IP-Fax |
Độ phân giải fax | Lên đến 600 x 600 dpi |
Chế độ nén | MH; MR; MMR; JBIG |
Tốc độ bộ thu phát | Lên đến 33.6 Kbps |
Số lượng địa chỉ nhận | 2,100 (single + group) |
TÍNH NĂNG CẢI TIẾN | |
LK-102v3 PDF enhancements | PDF/A (1b); PDF mã hóa; Chữ ký điện tử |
LK-104v3 Voice guidance | Hỗ trợ hướng dẫn bằng giọng nói |
LK-105v4 OCR text recognion | Có thể m kiếm ký tự cho PDF và PPTX |
LK-106 Barcode fonts | Hỗ trợ in mã vạch |
LK-107 Unicode fonts | Hỗ trợ in Unicode |
LK-108 OCR A and B fonts | Hỗ trợ in phông OCR A và B |
LK-110v2 Document converter pack | Tạo các định dạng DOCX; XLSX và PDF/A cho chức năng quét |
LK-111 ThinPrint® Client | Nén dữ liệu in để giảm chiếm dụng mạng |
LK-114 Serverless pull prinng | Giải pháp in an toàn và lấy bản in ở máy khác trong |
mạng mà không yêu cầu ứng dụng máy chủ | |
LK-115v2 TPM acvaon | Để bảo vệ mã hóa và giải mã dữ liệu |
TPM để bảo vệ dữ liệu mã hóa và giải mã dữ liệu | |
LK-116 Anvirus | Chống virus Bitdefender® sẽ quét theo thời gian thực |
cho toàn bộ dữ liệu vào và ra | |
KẾT NỐI | |
FK-514 Bảng Fax | Fax Super G3, chức năng fax kỹ thuật số |
UK-221 Wireless LAN | Mạng LAN không dây và điểm truy cập LAN không dây |
EK-608 USB I/F kit | Kết nối bàn phím USB |
EK-609 USB I/F kit | Kết nối bàn phím USB; Bluetooth |
VI-516 Bộ giao diện IC-420 | Thẻ giao diện kiểm soát báo cháy |
UK-115 Bảng giao diện IC-420 | Bảng giao diện kiểm soát báo cháy |
AU-102 Biometric authencation | Máy quét tĩnh mạch ngón tay để đăng nhập |
AU-201S ID card reader | Đọc thẻ ID để đăng nhập vào máy (Thẻ ID đa dạng) |
MK-735 Bộ khung | Bộ cài đặt cho đầu đọc thẻ ID |
DF-632 Cấp giấy | Cấp giấy tựu động lật trang, sức chứa 100 bảng |
DF-714 Cấp giấy | Cấp giấy tự động quét 2 mặt, sức chứa 100 bảng |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY IN | |
Độ phân giải in | 1,800 (tương đương) x 600 dpi; 1200 x 1200 dpi |
Tốc độ in A4 (trắng đen/màu) | Lên đến 25 trang/phút |
Ngôn ngữ mô tả trang | PCL 6 (XL3.0); PCL 5c; PostScript 3 (CPSI 3016); XPS |
Hệ điều hành | Windows 7 (32/64); Windows 8/8.1 (32/64); Windows 10 (32/64); |
Windows Server 2008 (32/64); Windows Server 2008 R2; | |
Windows Server 2012; Windows Server 2012 R2; | |
Windows Server 2016; Windows Server 2019; | |
Macintosh OS X 10.10 or later; Unix; Linux; Citrix | |
Phông chữ máy in | 80 PCL Latin; 137 PostScript 3 Emulation Latin |
In từ thiết bị di động | AirPrint (iOS); Mopria (Android); |
Konica Minolta Mobile Print (iOS/Android/Windows 10 Mobile); | |
Mobile Authentication and Pairing (iOS/Android) | |
Google Cloud Print; WiFi Direct | |
Xử lý hình ảnh với FIERY (tùy chọn) | |
Bộ điều khiển in | Embedded Fiery IC-420 |
Điều khiển CPU | AMD GX-424CC @ 2.4 GHz |
Memory/HDD | 2,048 MB / 500 GB |
Ngôn ngữ mô tả trang | Adobe PostScript 3 (CPSI 3020); PCL 6; PCL 5c |
THÔNG SỐ KĨ THUẬT CHO NGƯỜI DÙNG | |
Không gian lưu trữ | Lên đến 3,000 tài liệu or 10,000 trang |
Các chế độ người dùng | Công khai; Cá nhân (có mật khẩu hoặc xác thực); |
Nhóm (có xác thực) | |
Các chế độ hệ thông người dùng | Secure print; Encrypted PDF print; Fax receipt; Fax polling |
TÍNH NĂNG HỆ THỐNG | |
Tính năng bảo mật | ISO 15408 HCD-PP ; Lọc IP và chặn cổng |
SSL2; Mạng giao tiếp SSL3 và TLS1.0/1.1/1.2 | |
Hỗ trợ IPsec; Hỗ trợ IEEE 802.1x; | |
Xác thực người dùng; Nhật ký xác thực; In bảo mật ; Kerberos; | |
Ghi đè lên ổ cứng (8 loại tiêu chuẩn); Mã hóa dữ liệu ổ cứng | |
(AES 256); Xóa dữ liệu bộ nhớ tự động; Nhận fax liên tục; Mã hóa dữ liệu người dùng | |
Tính năng bảo mật (tùy chọn) | Chống virus (Bitdefender®); |
Bảo vệ sao chép | |
Tài khoản | Lên đến 1,000 tài khoản người sử dụng; Hỗ trợ domain (Tên người dùng |
+ mật khẩu + e-mail + thư mục SMB); Chức năng truy cập chức năng người dùng | |
Tính năng Tài khoản (tùy chọn) | Xác thực sinh trắc học (máy quét tĩnh mạch); |
Xác thực thẻ ID (đầu đọc thẻ ID); | |
Xác thực bằng thiết bị di động (Android / iOS) | |
Phần mềm | PageScope Net Care Device Manager; PageScope Data Administrator |
PageScope Box Operator; PageScope Web Connection; Print | |
; Status Notifier; Driver Packaging Utility; Log Management Utility |
CÁC MỤC KHÁC | |
OC-511 Bìa gốc | Tạo bìa thay cho ADF |
WT-506 Bàn in | Nơi đặt thiết bị xác thực |
KP-102 Bàn phím -10 | Sử dụng thay cho màn hình cảm ứng |
SC-509 Bộ bảo mật | Chức năng bảo vệ khỏi sao chép / sao chép mật khẩu |
KH-102 Giá đỡ bàn phím | Nơi để bàn phím USB |
CU-102 Bộ phận lọc không khí | Cải thiện chất lượng không khí bên trong máy in bằng cách giảm toả nhiệt |
PHƯƠNG TIỆN ĐẦU VÀO | |
PC-116 Ngăn cấp giấy | 500 tờ, A5-A3, 52-256 g/m² |
PC-216 Ngăn cấp giấy | 2x 500 tờ, A5-A3, 52-256 g/m² |
PC-416 Ngăn cấp giấy | 2,500 tờ , A4, 52-256 g/m² |
LC-302 Bộ phận mở rộng sức chứa | 3,000 tờ, A4, 52-256 g/m² |
MK-730 Dẫn giấy banner | Cấp giấy banner |
DK-516 Hộc giấy | Cung cấp chỗ chứa phương tiện in và các vật liệu khác |
DK-705 Hộc giấy | Hộc có bánh xe |
PHƯƠNG TIỆN ĐẦU RA | |
FS-533 Inner finisher | Đóng ghim 50 tờ, tối đa 500 tờ đầu ra |
PK-519 Punch kit for FS-533 | Bộ phận đục 2/4 lỗ, tự động chuyển |
FS-536(SD) Bộ phận đóng ghim | Đóng ghim 50 tờ hoặc 48 tờ + 2 tờ bìa (lên tới 209 gsm) |
Đầu ra tối đa 3.300 tờ | |
FS-536SD Thành phẩm Booklet | Đóng ghim 50 tờ; đóng sách 20 tờ hoặc 19 tờ + 1 trang bìa |
(lên đến 209g/m² icon). Đầu ra mở rộng, | |
tối đa 100 booklet; không giới hạn ( Không có khay) | |
FS-536SD Gập ba | Tối đa 3 tờ. Dung lượng giấy ra: Tối đa 30 tờ; |
Không giới hạn (không có khay) | |
PK-520 Thành phẩm đóng ghim FS- 536(SD) |
Đục 2/4 lỗ; Tự động chuyển |
RU-513 Bộ phận ngắt mạch | Cho cài đặt FS-536(SD), (Dầu ra mở rộng tối đa 100 tờ) |
JS-506 Phân tách theo công việc | Ví dụ: Đầu ra phân chia theo bản fax |
Giá khuyến mại: | Liên hệ [Giá đã có VAT] |
🎁Sinh Nhật 21: Ngàn Deal Tốt - Chốt Liền Tay với loạt sản phẩm giảm giá tới 50%++ Xem chi tiết |
Có 0 người đã đăng ký nhận thông tin. Xem Danh sách
người đã đăng ký nhận thông tin
XHọ tên | Số điện thoại | Thời gian đăng ký |
---|
Chấp nhận thanh toán:
Mua hàng Online toàn quốc:
(Hotline: 1900.0323 - Phím 1 hoặc 0913.367.005)
Hiện đang có tại showroom:
Trợ giúp
MUA HÀNG NHANH CHÓNG, TIỆN LỢI
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Với thiết kế hiện đại, có giao diện như một chiếc điện thoại thông minh với bảng điều khiển màn hình cảm ứng 10.1 inch. Máy photocopy màu KONICA MINOLTA bizhub C250i là giải pháp in ấn màu toàn diện dành cho văn phòng làm việc hiện đại và chuyên nghiệp.
Khả năng hoạt động đơn giản và hiệu suất chất lượng cao, KONICA MINOLTA bizhub C250i cho phép mọi người hoàn thành nhiệm vụ hiệu quả.
Các dịch vụ đám mây tích hợp cung cấp các quy trình phù hợp, KONICA MINOLTA bizhub C250i xây dựng quy trình làm việc thuận tiện hơn cho mọi người.
Với công nghệ bảo mật thế hệ mới được tích hợp, KONICA MINOLTA bizhub C250i cung cấp một môi trường an toàn đáng tin cậy cho doanh nghiệp của bạn
ĐƠN GIẢN VÀ BẢO MẬT: Với quy trình đơn giản hóa, bảo mật và nâng cao về công nghệ có thể giúp ích cho doanh nghiệp của bạn.
TÍCH HỢP: Lấy cảm hứng từ cách mọi người tương tác với công nghệ, chúng tôi đã thiết kế để mang lại trải nghiệm người dùng.
KHẢ NĂNG KHÔNG GIỚI HẠN: Để mở rộng khả năng xử lý công việc của i-Series bizhub và tăng tính linh hoạt trong văn phòng của bạn, chúng tôi đã phát triển Giải pháp Bộ điều khiển toàn diện Dispatcher Suite.
TIN TỨC LIÊN QUAN
HỎI ĐÁP
0 đ
0 đ
Mực TN-2385 Brother - Dành cho máy HL-L2321D/HL-L2361DN/HL-L2366DW/DCP-L2520D/MFC-L2701D/MFC-L2701DW
Giá khuyến mãi: 520.000 đ
0 đ
0 đ
0 đ
0 đ
Máy in phun màu đa năng HP Máy in phun màu đa năng HP Smart Tank 580 1F3Y2A (A4 | In | Scan | Copy | USB | WIFI)580 1F3Y2A (A4 | In | Scan | Copy | USB | WIFI)
Giá khuyến mãi: 3.690.000 đ
0 đ
0 đ
THÔNG SỐ KỸ THUẬT | |
Kích thước/độ phân giải Panel | 10.1” / 1024 x 600 |
Bộ nhớ hệ thống | 8,192 MB |
System storage | 256 GB SSD |
Interface | 10/100/1,000-Base-T Ethernet; USB 2.0; |
Wi-Fi 802.11 b/g/n (tùy chọn) | |
Giao thức mạng | TCP/IP (IPv4/IPv6); SMB; LPD; IPP; SNMP; |
HTTP(S); AppleTalk; Bonjour | |
Bộ nạp tài liệu tự động (tùy chọn) | Lên đến 100 bản gốc; A6-A3; 35-163 g/m2 |
DF-632 RADF | |
DF-714 DSDF | |
Sức chứa giấy đầu vào (tiêu chuẩn/tối đa) | 1,150 tờ/ 6,650 tờ |
Đầu vào khay giấy | 1 x 500 tờ, A6-A3; kích thước tùy chỉnh; 52 – 256 g/m2 |
1 x 500 tờ; A5-SRA3; kích thước tùy chỉnh; 52- 256 g/m2 | |
Đầu vào khay giấy (tùy chọn) | PC-116 1X500 tờ; A5-A3; 52-256 g/m2 |
PC-216 2X500 tờ; A5-A3; 52-256 g/m2 | |
PC-416 1X2,500 tờ;A4; 52-256 g/m2 | |
Chứa giấy dung lượng lớn (tùy chọn) | LU-302 1X3,000 tờ;A4; 52-256 g/m2 |
Cấp giấy bằng tay | 150 tờ; A6-SRA3; Kích thước tùy chỉnh; Banner; 60-300 g/m2 |
Tự động in hai mặt | A5-SRA3; 52-256 g/m2 |
Ngăn chứa đầu ra | Tối đa 250 tờ |
Các chế độ thành phẩm | Offset; Group; Sort; Staple; Punch; Half-fold; Tri-fold; Booklet |
Tiêu thụ năng lượng | 220–240 V / 50/60 Hz; 1.58 kW |
Kích thước (W x D x H) | 615 x 688 x 779 mm (không có tùy chọn) |
Trọng lượng | Xấp xỉ 84,0 kg (không có tùy chọn) |
THÔNG SỐ KĨ THUẬT SCAN | |
Tốc độ scan (Đơn sắc/Màu) | DF-714 Quét 1 mặt 80 trang/phút (300 dpi), 2 mặt 160 trang/phút (300 dpi) |
Quét 1 mặt 100 trang/phút (200 dpi), 2 mặt 200 trang/phút (200 dpi) | |
DF-632 Quét 1 mặt 80 trang/phút (300 dpi), 2 mặt 37 trang/phút (300 dpi) | |
Các chế độ scan | Scan-to-email (Scan-to-Me); Scan-to-SMB (Scan-to-Home); |
Scan-to-FTP; Scan-to-Box; Scan-to-USB; Scan-to-WebDAV; Scan-to-URL; TWAIN scan | |
Định dạng tập tin | JPEG; TIFF; PDF; Compact PDF; Encrypted PDF; |
XPS; Compact XPS; PPTX | |
Optional: Searchable PDF; PDF/A 1a and 1b; | |
Searchable DOCX/PPTX/XLSX | |
Số lượng địa chỉ nhận | 2,100 (single + group); LDAP support |
THÔNG SỐ KĨ THUẬT COPY | |
Nguyên lí hoạt động | Laser |
Công nghệ mực in | Simitri® HD polymerised toner |
Tốc độ Copy/In A4 (Trắng đen/Màu) | Lên đến 25 trang/phút |
Tốc độ Copy/In A3 (Trắng đen/Màu) | Lên đến 15 trang/phút |
Tự động in 2 mặt A4 (Trắng đen/Màu) | Lên đến 25 trang/phút |
Thời gian copy bản đầu tiên A4 | 5.2/6.9 giây |
Thời gian khởi động | 12 giây đối với in trắng đen, 13 giây đối với in màu |
Độ phân giải copy | 600 x 600 dpi |
Độ sâu hình ảnh | 256 Mức độ chuyển tầng thứ |
Số lượng bản copy tối đa | 1–9,999 |
Kích thước bản gốc | A6–A3; Kích cỡ tùy chỉnh |
Độ thu phóng hình ảnh | 25–400% trong 0.1% bước; Tự động thu phóng |
THÔNG SỐ KĨ THUẬT FAX (TÙY CHỌN) | |
Fax | Super G3 |
Chế độ truyền dẫn | Analogue; i-Fax; Colour i-Fax; IP-Fax |
Độ phân giải fax | Lên đến 600 x 600 dpi |
Chế độ nén | MH; MR; MMR; JBIG |
Tốc độ bộ thu phát | Lên đến 33.6 Kbps |
Số lượng địa chỉ nhận | 2,100 (single + group) |
TÍNH NĂNG CẢI TIẾN | |
LK-102v3 PDF enhancements | PDF/A (1b); PDF mã hóa; Chữ ký điện tử |
LK-104v3 Voice guidance | Hỗ trợ hướng dẫn bằng giọng nói |
LK-105v4 OCR text recognion | Có thể m kiếm ký tự cho PDF và PPTX |
LK-106 Barcode fonts | Hỗ trợ in mã vạch |
LK-107 Unicode fonts | Hỗ trợ in Unicode |
LK-108 OCR A and B fonts | Hỗ trợ in phông OCR A và B |
LK-110v2 Document converter pack | Tạo các định dạng DOCX; XLSX và PDF/A cho chức năng quét |
LK-111 ThinPrint® Client | Nén dữ liệu in để giảm chiếm dụng mạng |
LK-114 Serverless pull prinng | Giải pháp in an toàn và lấy bản in ở máy khác trong |
mạng mà không yêu cầu ứng dụng máy chủ | |
LK-115v2 TPM acvaon | Để bảo vệ mã hóa và giải mã dữ liệu |
TPM để bảo vệ dữ liệu mã hóa và giải mã dữ liệu | |
LK-116 Anvirus | Chống virus Bitdefender® sẽ quét theo thời gian thực |
cho toàn bộ dữ liệu vào và ra | |
KẾT NỐI | |
FK-514 Bảng Fax | Fax Super G3, chức năng fax kỹ thuật số |
UK-221 Wireless LAN | Mạng LAN không dây và điểm truy cập LAN không dây |
EK-608 USB I/F kit | Kết nối bàn phím USB |
EK-609 USB I/F kit | Kết nối bàn phím USB; Bluetooth |
VI-516 Bộ giao diện IC-420 | Thẻ giao diện kiểm soát báo cháy |
UK-115 Bảng giao diện IC-420 | Bảng giao diện kiểm soát báo cháy |
AU-102 Biometric authencation | Máy quét tĩnh mạch ngón tay để đăng nhập |
AU-201S ID card reader | Đọc thẻ ID để đăng nhập vào máy (Thẻ ID đa dạng) |
MK-735 Bộ khung | Bộ cài đặt cho đầu đọc thẻ ID |
DF-632 Cấp giấy | Cấp giấy tựu động lật trang, sức chứa 100 bảng |
DF-714 Cấp giấy | Cấp giấy tự động quét 2 mặt, sức chứa 100 bảng |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY IN | |
Độ phân giải in | 1,800 (tương đương) x 600 dpi; 1200 x 1200 dpi |
Tốc độ in A4 (trắng đen/màu) | Lên đến 25 trang/phút |
Ngôn ngữ mô tả trang | PCL 6 (XL3.0); PCL 5c; PostScript 3 (CPSI 3016); XPS |
Hệ điều hành | Windows 7 (32/64); Windows 8/8.1 (32/64); Windows 10 (32/64); |
Windows Server 2008 (32/64); Windows Server 2008 R2; | |
Windows Server 2012; Windows Server 2012 R2; | |
Windows Server 2016; Windows Server 2019; | |
Macintosh OS X 10.10 or later; Unix; Linux; Citrix | |
Phông chữ máy in | 80 PCL Latin; 137 PostScript 3 Emulation Latin |
In từ thiết bị di động | AirPrint (iOS); Mopria (Android); |
Konica Minolta Mobile Print (iOS/Android/Windows 10 Mobile); | |
Mobile Authentication and Pairing (iOS/Android) | |
Google Cloud Print; WiFi Direct | |
Xử lý hình ảnh với FIERY (tùy chọn) | |
Bộ điều khiển in | Embedded Fiery IC-420 |
Điều khiển CPU | AMD GX-424CC @ 2.4 GHz |
Memory/HDD | 2,048 MB / 500 GB |
Ngôn ngữ mô tả trang | Adobe PostScript 3 (CPSI 3020); PCL 6; PCL 5c |
THÔNG SỐ KĨ THUẬT CHO NGƯỜI DÙNG | |
Không gian lưu trữ | Lên đến 3,000 tài liệu or 10,000 trang |
Các chế độ người dùng | Công khai; Cá nhân (có mật khẩu hoặc xác thực); |
Nhóm (có xác thực) | |
Các chế độ hệ thông người dùng | Secure print; Encrypted PDF print; Fax receipt; Fax polling |
TÍNH NĂNG HỆ THỐNG | |
Tính năng bảo mật | ISO 15408 HCD-PP ; Lọc IP và chặn cổng |
SSL2; Mạng giao tiếp SSL3 và TLS1.0/1.1/1.2 | |
Hỗ trợ IPsec; Hỗ trợ IEEE 802.1x; | |
Xác thực người dùng; Nhật ký xác thực; In bảo mật ; Kerberos; | |
Ghi đè lên ổ cứng (8 loại tiêu chuẩn); Mã hóa dữ liệu ổ cứng | |
(AES 256); Xóa dữ liệu bộ nhớ tự động; Nhận fax liên tục; Mã hóa dữ liệu người dùng | |
Tính năng bảo mật (tùy chọn) | Chống virus (Bitdefender®); |
Bảo vệ sao chép | |
Tài khoản | Lên đến 1,000 tài khoản người sử dụng; Hỗ trợ domain (Tên người dùng |
+ mật khẩu + e-mail + thư mục SMB); Chức năng truy cập chức năng người dùng | |
Tính năng Tài khoản (tùy chọn) | Xác thực sinh trắc học (máy quét tĩnh mạch); |
Xác thực thẻ ID (đầu đọc thẻ ID); | |
Xác thực bằng thiết bị di động (Android / iOS) | |
Phần mềm | PageScope Net Care Device Manager; PageScope Data Administrator |
PageScope Box Operator; PageScope Web Connection; Print | |
; Status Notifier; Driver Packaging Utility; Log Management Utility |
CÁC MỤC KHÁC | |
OC-511 Bìa gốc | Tạo bìa thay cho ADF |
WT-506 Bàn in | Nơi đặt thiết bị xác thực |
KP-102 Bàn phím -10 | Sử dụng thay cho màn hình cảm ứng |
SC-509 Bộ bảo mật | Chức năng bảo vệ khỏi sao chép / sao chép mật khẩu |
KH-102 Giá đỡ bàn phím | Nơi để bàn phím USB |
CU-102 Bộ phận lọc không khí | Cải thiện chất lượng không khí bên trong máy in bằng cách giảm toả nhiệt |
PHƯƠNG TIỆN ĐẦU VÀO | |
PC-116 Ngăn cấp giấy | 500 tờ, A5-A3, 52-256 g/m² |
PC-216 Ngăn cấp giấy | 2x 500 tờ, A5-A3, 52-256 g/m² |
PC-416 Ngăn cấp giấy | 2,500 tờ , A4, 52-256 g/m² |
LC-302 Bộ phận mở rộng sức chứa | 3,000 tờ, A4, 52-256 g/m² |
MK-730 Dẫn giấy banner | Cấp giấy banner |
DK-516 Hộc giấy | Cung cấp chỗ chứa phương tiện in và các vật liệu khác |
DK-705 Hộc giấy | Hộc có bánh xe |
PHƯƠNG TIỆN ĐẦU RA | |
FS-533 Inner finisher | Đóng ghim 50 tờ, tối đa 500 tờ đầu ra |
PK-519 Punch kit for FS-533 | Bộ phận đục 2/4 lỗ, tự động chuyển |
FS-536(SD) Bộ phận đóng ghim | Đóng ghim 50 tờ hoặc 48 tờ + 2 tờ bìa (lên tới 209 gsm) |
Đầu ra tối đa 3.300 tờ | |
FS-536SD Thành phẩm Booklet | Đóng ghim 50 tờ; đóng sách 20 tờ hoặc 19 tờ + 1 trang bìa |
(lên đến 209g/m² icon). Đầu ra mở rộng, | |
tối đa 100 booklet; không giới hạn ( Không có khay) | |
FS-536SD Gập ba | Tối đa 3 tờ. Dung lượng giấy ra: Tối đa 30 tờ; |
Không giới hạn (không có khay) | |
PK-520 Thành phẩm đóng ghim FS- 536(SD) |
Đục 2/4 lỗ; Tự động chuyển |
RU-513 Bộ phận ngắt mạch | Cho cài đặt FS-536(SD), (Dầu ra mở rộng tối đa 100 tờ) |
JS-506 Phân tách theo công việc | Ví dụ: Đầu ra phân chia theo bản fax |
Với thiết kế hiện đại, có giao diện như một chiếc điện thoại thông minh với bảng điều khiển màn hình cảm ứng 10.1 inch. Máy photocopy màu KONICA MINOLTA bizhub C250i là giải pháp in ấn màu toàn diện dành cho văn phòng làm việc hiện đại và chuyên nghiệp.
Khả năng hoạt động đơn giản và hiệu suất chất lượng cao, KONICA MINOLTA bizhub C250i cho phép mọi người hoàn thành nhiệm vụ hiệu quả.
Các dịch vụ đám mây tích hợp cung cấp các quy trình phù hợp, KONICA MINOLTA bizhub C250i xây dựng quy trình làm việc thuận tiện hơn cho mọi người.
Với công nghệ bảo mật thế hệ mới được tích hợp, KONICA MINOLTA bizhub C250i cung cấp một môi trường an toàn đáng tin cậy cho doanh nghiệp của bạn
ĐƠN GIẢN VÀ BẢO MẬT: Với quy trình đơn giản hóa, bảo mật và nâng cao về công nghệ có thể giúp ích cho doanh nghiệp của bạn.
TÍCH HỢP: Lấy cảm hứng từ cách mọi người tương tác với công nghệ, chúng tôi đã thiết kế để mang lại trải nghiệm người dùng.
KHẢ NĂNG KHÔNG GIỚI HẠN: Để mở rộng khả năng xử lý công việc của i-Series bizhub và tăng tính linh hoạt trong văn phòng của bạn, chúng tôi đã phát triển Giải pháp Bộ điều khiển toàn diện Dispatcher Suite.
ĐÁNH GIÁ VÀ NHẬN XÉT