Hello
Phòng Bán Hàng Trực Tuyến
Điện thoại: (024) 3516.0888 – 1900 0323 (phím 1)
Showroom 49 Thái Hà - Đống Đa - Hà Nội
Điện thoại: (024) 3563.9488 – 1900 0323 (phím 2)
Phòng Dự Án Và Doanh Nghiệp
Điện thoại: (024) 0919.917.001– 1900 0323 (phím 3)
An Phát 84T/14 Trần Đình Xu – TP HCM
Điện thoại: (028) 3838.6576 – (028).3838.6569
Tư Vấn Trả Góp
Điện thoại: 1900.0323 phím 4 – 0936.021.377
Hỗ Trợ Kĩ Thuật
Điện thoại: 1900.0323 phím 5 - 0902.118.180 hoặc 090.218.5566
Hỗ Trợ Bảo Hành
Điện thoại: 1900.0323 phím 6 - 0918.420.480
Khách hàng Online
Khách hàng Showroom Hà Nội
◆ 49 Thái Hà
Hotline - 0918.557.006◆ 151 Lê Thanh Nghị
Hotline - 0983.94.9987◆ 63 Trần Thái Tông
Hotline - 0862.136.488◆ Bắc Ninh
Hotline - 0972.166.640Khách hàng Showroom TP.HCM
◆158-160 Lý Thường Kiệt
Hotline - 0917.948.081◆ 330-332 Võ Văn Tần
Hotline - 0931.105.498Khách hàng Doanh nghiệp - Dự án
◆ TP. HCM
Hotline - 0909.143.970Phóng to Hình sản phẩm
1 / 3Thông số kĩ thuật - Tổng quát | ||||
Loại máy | Bizhub 227 | Máy In / Copy / Scan đa chức năng - Giao diện đồ họa | ||
Độ phân giải copy | Scan | 600 dpi × 600 dpi | ||
In | 1,800 dpi (Tương đương) × 600 dpi | |||
Độ sâu hình ảnh | 256 mức độ chuyển tầng thứ | |||
Bộ nhớ (Tiêu chuẩn / Tối đa) | 2 GB / 4 GB | |||
Ổ cứng | 250 GB (Tùy chọn) | |||
Loại bản gốc | Tờ rời, sách, vật thể | |||
Kích thước bản gốc tối đa | A3 (11" × 17") | |||
Kích thước giấy | Khay chính: A3 to A5, 11" × 17" to 8-1/2" | |||
× 11", 5-1/2" × 8-1/2", 8" × 13"*1, 16K, 8K | ||||
Khay tay: A3 to A5, B6*2, A6*2, | ||||
11" × 17" to 5-1/2" × 8-1/2", 8" × 13" *2, | ||||
16K, 8K, Postcard (A6 (4" × 6" Card)), | ||||
Bao thư*3, Label sheet, Tab paper | ||||
Kích thước chừa lề | Lề trên: Tối đa 4.2mm hoặc nhỏ hơn (5 mm đối với giấy mỏng), | |||
Lề dưới: Tối đa 3.0mm hoặc nhỏ hơn, | ||||
Lề phải/trái: Tối đa 3.0mm hoặc nhỏ hơn | ||||
Thời gian khởi động*4 (23°C, điện thế chuẩn) | 20 giây hoặc thấp hơn | |||
* Thời gian in tính từ thời điểm cả công tắc nguồn chính | ||||
và công tắc nguồn phụ được chuyển từ OFF sang ON. | ||||
* Thời gian in tính từ thời điểm công tắc nguồn chính đang ở | 15 giây hoặc thấp hơn | |||
vị trí ON và công tắc nguồn phụ được chuyển từ OFF sang ON | ||||
Thời gian copy bản đầu tiên*5 | 5.3 giây hoặc thấp hơn | |||
Tốc độ copy (A4) | 22 trang/phút | |||
Độ co giãn hình ảnh | Độ co giãn cố định | 1: 1±0.5% hoặc thấp hơn | ||
Độ phóng đại | 1: 1.154/1.224/1.414/2.000 | |||
Độ thu nhỏ | 1: 0.866/0.816/0.707/0.500 | |||
Chế độ chọn sẵn | 3 chế độ | |||
Độ thu phóng | 25 đến 400% (mỗi bước điều chỉnh 0.1%) | |||
Độ thu phóng theo từng chiều riêng biệt | 25 đến 400% (mỗi bước điều chỉnh 0.1%) | |||
Dung lượng cấp giấy (80 g/m2) | Khay 1 | 500 tờ (lên đến B4) | ||
Khay 2 | 500 tờ (lên đến A3) | |||
Khay tay | 100 tờ (lên đến A3) | |||
Dung lượng cấp giấy tối đa (80 g/m2)*6 | 3,600 tờ | |||
Định lượng giấy | Khay 1 / 2 | 60 đến 220 g/m2 | ||
Khay tay | 60 đến 220 g/m2 | |||
Số lượng bản copy tối đa cho 1 lệnh in | 1 đến 9,999 tờ | |||
In 2 mặt - đảo trở tự động | Kích thước giấy | A3 đến A5*2, B5*7, 11" × 17"*2 to 5-1/2" × 8-1/2"*2, | ||
7-1/4" × 10-1/2", 8" × 13"*2, 16K, 8K*2 | ||||
Định lượng giấy | 60 đến 209 g/m2 | |||
Yêu cầu nguồn điện | AC230 V 7 A (50 đến 60 Hz) | |||
Điện năng tiêu thụ tối đa | 1.5 kW hoặc thấp hơn | |||
Kích thước [Rộng] × [Sâu] × [Cao] | 585 × 660 × 735 mm (23-1/16" × 26" × 28-15/16") | |||
Trọng lượng | Xấp xỉ 56.5 kg (124-1/2 lb) | |||
Yêu cầu về không gian [Rộng] × [Sâu]*8 | 899 × 1,172 mm (35-1/2" × 46-1/4") |
Thông số kĩ thuật - In | ||||
Bộ xử lí hình ảnh | Được tích hợp | |||
CPU | ARM Cortex-A7 Dual-core 1.2GHz | |||
Bộ nhớ | Dùng chung | |||
Tốc độ in | Bằng tốc độ copy (Khi sử dụng cùng bản gốc) | |||
Ổ cứng | 250 GB (Tùy chọn) | |||
Độ phân giải in | 1,800 dpi (tương đương) × 600 dpi | |||
Ngôn ngữ mô tả trang (Drivers) | PCL 6, PostScript 3 Emulation, XPS | |||
Giao thức kết nối | TCP/IP, IPX/SPX (NDS support), SMB (NetBEUI), LPD, IPP1.1, SNMP, AppleTalk | |||
Hệ điều hành được hỗ trợ | Windows Vista*1 / 7*1 / 8*1 / 8.1*1 / 10*1 | |||
Windows Server 2008*1 / 2008 R2 / 2012 / 2012 R2 | ||||
Mac OS X (10.6 / 10.7 / 10.8 / 10.9 / 10.10 / 10.11) Linux | ||||
Fonts | PCL | 80 Roman fonts | ||
PS | 137 Roman Type1 fonts | |||
Chuẩn giao tiếp kết nối | Ethernet (10BASE-T/100BASE-TX/1000BASE-T), USB 1.1, | |||
USB 2.0, IEEE 802.11 b/g/n*2 |
Thông số kĩ thuật - Scan | ||||
Loại | Máy scan màu | |||
Giao tiếp mạng | Ethernet (10BASE-T/100BASE-TX/1000BASE-T), IEEE 802.11 b/g/n*1 | |||
Driver | TWAIN Driver, HDD TWAIN Driver | |||
Giao thức kết nối | TCP/IP (FTP, SMB, SMTP, WebDAV) (IPv4/IPv6) | |||
Tốc độ scan (Màu/Đen trắng) (300 dpi, A4, 1 mặt) | 45 opm*2 | |||
Kích thước tệp tin | Tối đa A3 (11" × 17") | |||
Định dạng tệp tin | TIFF, JPEG, PDF, Compact PDF, XPS, Compact XPS, OOXML | |||
(pptx, xlsx*1, docx*1), Searchable PDF*1, PDF/A*1, Linearised PDF*1 | ||||
Độ phân giải scan | Push | 200 dpi / 300 dpi / 400 dpi / 600 dpi | ||
Pull | 100 dpi / 200 dpi / 300 dpi / 400 dpi / 600 dpi | |||
Các chức năng scan chính | Scan to E-Mail, Scan to FTP, Scan to BOX (HDD), Scan to PC (SMB), | |||
Network TWAIN, Scan to WebDAV, Scan to USB, Scan to Scan Server, | ||||
Scan to Web Service (WSD-Scan), | ||||
Device Profile for Web Services (DPWS) | ||||
Các chức năng scan khác | Multi-Method Send, Authentication at the time of E-Mail send | |||
(SMTP authentication, POP before SMTP), S/MIME, Annotation |
Internet Fax | |
Giao thức kết nối | TX: SMTP, RX: POP3, TCP/IP Simple mode |
Chế độ kết nối | Chế độ đầy đủ |
Kích thước giấy gửi | A3, B4, A4 |
Kích thước giấy nhận | Tối đa A3 |
Độ phân giải | Đen/Trắng: 200 × 100 dpi, 200 × 200 dpi, 400 × 400 dpi, 600 × 600 dpi Màu: 200 × 200 dpi, 400 × 400 dpi, 600 × 600 dpi |
Giao tiếp mạng | Ethernet (10BASE-T/100BASE-TX/1000BASE-T) |
Chức năng Fax màu | Có hỗ trợ |
Định dạng tệp tin | Đen trắng: TIFF-F |
Màu: TIFF (Tuân theo to RFC3949 Profile-C) | |
Fax Kit FK-513 (Tùy chọn) *Yêu cầu tùy chọn thêm ổ cứng. | |
Chuẩn giao tiếp | Super G3 |
Đường dây tương thích | Public Switch Telephone Network, Private Branch Exchange, Fax Communication Line |
Chất lượng dữ liệu truyền | Ultra Fine: 600 dpi 600 dpi |
Super Fine: 16 dot/mm 15.4 line/mm, 400 dpi 400 dpi | |
Fine: 8 dot/mm 7.7 line/mm, 200 dpi 200 dpi | |
Normal: 8 dot/mm 3.85 line/mm | |
Tốc độ modem | 2.4 to 33.6 kbps |
Chế độ nén | MH/MR/MMR/JBIG |
Kích thước giấy gửi | Tối đa A3 (Hỗ trợ giấy khổ dài: Tối đa1,000 mm) |
Kích thước giấy nhận | Tối đa A3 (Hỗ trợ giấy khổ dài: Tối đa 1,000 mm) |
Tốc độ truyền phát | Thấp hơn 2 sec. (A4, V.34, 33.6 kbps, JBIG) |
Bộ nhớ | Dùng chung |
Số lượng Abbr. Dials | 2.000 |
Số lượng Program Dials | 400 |
Số lượng Group Dials | 100 |
Sequential Multiple Station Transmission | Tối đa 600 |
IP Address Fax *Yêu cầu tùy chọn FK-513. | |
Giao thức truyền phát | TCP/IP, SMTP |
Kích thước giấy gửi | A3, B4, A4 |
Độ phân giải | 200 × 200 dpi, 400 × 400 dpi, 600 × 600 dpi |
Định dạng tệp tin | Đen trắng: TIFF-F, TIFF-S Màu: TIFF, PDF |
DF-628 Bộ nạp bản gốc - tự động đảo trở 2 mặt (Tùy chọn) | |
Loại | Hệ thống đảo trở tuần hoàn |
Kích thước bản gốc | Tối đa A3 (Chế độ Fax: Tối đa 1,000 mm) |
Kích thước bản gốc hỗn hợp | Có hỗ trợ |
Chế độ nhận dạng bản gốc | Canh giữa |
Định lượng giấy được hỗ trợ | 1 mặt: 35 đến 128 g/m2 |
2 mặt / Bản gốc hỗn hợp: 50 đến 128 g/m2 | |
Dung lượng chứa giấy | Tối đa 130 tờ (68 g/m2) |
Tốc độ (A4) 1 mặt | Màu/Đen trắng: 45 opm (300 dpi), 36 opm (600 dpi ) |
Tốc độ (A4) 2 mặt | Màu/Đen trắng: 22 opm (300 dpi), 17 opm (600 dpi) |
Yêu cầu nguồn điện | Cung cấp từ thân máy MFP |
Kích thước [Rộng] × [Sâu] × [Cao] | 585 × 504 × 127 mm (23" × 19-3/4" × 5") Trọng lượng |
Trọng lượng | Xấp xỉ 9 kg (19-3/4lb) |
Giá khuyến mại: | Liên hệ [Giá đã có VAT] |
🎁Sinh Nhật 21: Ngàn Deal Tốt - Chốt Liền Tay với loạt sản phẩm giảm giá tới 50%++ Xem chi tiết |
Có 0 người đã đăng ký nhận thông tin. Xem Danh sách
người đã đăng ký nhận thông tin
XHọ tên | Số điện thoại | Thời gian đăng ký |
---|
Chấp nhận thanh toán:
Mua hàng Online toàn quốc:
(Hotline: 1900.0323 - Phím 1 hoặc 0913.367.005)
Hiện đang có tại showroom:
Trợ giúp
MUA HÀNG NHANH CHÓNG, TIỆN LỢI
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Dòng i-Series sở hữu động cơ mạnh mẽ, bộ xử lý trung tâm với bộ nhớ tiêu chuẩn 6GB và thẻ nhớ microSD 8GB, cho phép phản hồi nhanh chóng và hoạt động với hiệu suất cao.
Các đặc điểm nổi bật của Máy photocopy màu KONICA MINOLTA bizhub C227i
In màu và đơn sắc với độ phân giải cao lên đến 22 trang/phút
Tốc độ scan 1 mặt lên đến 55 trang/phút
Hỗ trợ in từ xa với khả năng truy cập điểm
Khả năng nạp giấy lên đến 3,600 tờ
Khả năng hoạt động trực quan – Vận hành máy in bizhub như một chiếc điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng với giao diện người dùng tùy chỉnh hoàn toàn
Tích hợp mạng lưới bảo mật, mã hóa dữ liệu, ghi đè ổ cứng và xác thực người dùng nâng cao
Nâng cao hiệu quả hoạt động nhờ vào danh mục các ứng dụng phong phú của Konica Minolta
TIN TỨC LIÊN QUAN
HỎI ĐÁP
0 đ
0 đ
Mực TN-2385 Brother - Dành cho máy HL-L2321D/HL-L2361DN/HL-L2366DW/DCP-L2520D/MFC-L2701D/MFC-L2701DW
Giá khuyến mãi: 520.000 đ
0 đ
0 đ
0 đ
0 đ
Máy in phun màu đa năng HP Máy in phun màu đa năng HP Smart Tank 580 1F3Y2A (A4 | In | Scan | Copy | USB | WIFI)580 1F3Y2A (A4 | In | Scan | Copy | USB | WIFI)
Giá khuyến mãi: 3.690.000 đ
0 đ
0 đ
Thông số kĩ thuật - Tổng quát | ||||
Loại máy | Bizhub 227 | Máy In / Copy / Scan đa chức năng - Giao diện đồ họa | ||
Độ phân giải copy | Scan | 600 dpi × 600 dpi | ||
In | 1,800 dpi (Tương đương) × 600 dpi | |||
Độ sâu hình ảnh | 256 mức độ chuyển tầng thứ | |||
Bộ nhớ (Tiêu chuẩn / Tối đa) | 2 GB / 4 GB | |||
Ổ cứng | 250 GB (Tùy chọn) | |||
Loại bản gốc | Tờ rời, sách, vật thể | |||
Kích thước bản gốc tối đa | A3 (11" × 17") | |||
Kích thước giấy | Khay chính: A3 to A5, 11" × 17" to 8-1/2" | |||
× 11", 5-1/2" × 8-1/2", 8" × 13"*1, 16K, 8K | ||||
Khay tay: A3 to A5, B6*2, A6*2, | ||||
11" × 17" to 5-1/2" × 8-1/2", 8" × 13" *2, | ||||
16K, 8K, Postcard (A6 (4" × 6" Card)), | ||||
Bao thư*3, Label sheet, Tab paper | ||||
Kích thước chừa lề | Lề trên: Tối đa 4.2mm hoặc nhỏ hơn (5 mm đối với giấy mỏng), | |||
Lề dưới: Tối đa 3.0mm hoặc nhỏ hơn, | ||||
Lề phải/trái: Tối đa 3.0mm hoặc nhỏ hơn | ||||
Thời gian khởi động*4 (23°C, điện thế chuẩn) | 20 giây hoặc thấp hơn | |||
* Thời gian in tính từ thời điểm cả công tắc nguồn chính | ||||
và công tắc nguồn phụ được chuyển từ OFF sang ON. | ||||
* Thời gian in tính từ thời điểm công tắc nguồn chính đang ở | 15 giây hoặc thấp hơn | |||
vị trí ON và công tắc nguồn phụ được chuyển từ OFF sang ON | ||||
Thời gian copy bản đầu tiên*5 | 5.3 giây hoặc thấp hơn | |||
Tốc độ copy (A4) | 22 trang/phút | |||
Độ co giãn hình ảnh | Độ co giãn cố định | 1: 1±0.5% hoặc thấp hơn | ||
Độ phóng đại | 1: 1.154/1.224/1.414/2.000 | |||
Độ thu nhỏ | 1: 0.866/0.816/0.707/0.500 | |||
Chế độ chọn sẵn | 3 chế độ | |||
Độ thu phóng | 25 đến 400% (mỗi bước điều chỉnh 0.1%) | |||
Độ thu phóng theo từng chiều riêng biệt | 25 đến 400% (mỗi bước điều chỉnh 0.1%) | |||
Dung lượng cấp giấy (80 g/m2) | Khay 1 | 500 tờ (lên đến B4) | ||
Khay 2 | 500 tờ (lên đến A3) | |||
Khay tay | 100 tờ (lên đến A3) | |||
Dung lượng cấp giấy tối đa (80 g/m2)*6 | 3,600 tờ | |||
Định lượng giấy | Khay 1 / 2 | 60 đến 220 g/m2 | ||
Khay tay | 60 đến 220 g/m2 | |||
Số lượng bản copy tối đa cho 1 lệnh in | 1 đến 9,999 tờ | |||
In 2 mặt - đảo trở tự động | Kích thước giấy | A3 đến A5*2, B5*7, 11" × 17"*2 to 5-1/2" × 8-1/2"*2, | ||
7-1/4" × 10-1/2", 8" × 13"*2, 16K, 8K*2 | ||||
Định lượng giấy | 60 đến 209 g/m2 | |||
Yêu cầu nguồn điện | AC230 V 7 A (50 đến 60 Hz) | |||
Điện năng tiêu thụ tối đa | 1.5 kW hoặc thấp hơn | |||
Kích thước [Rộng] × [Sâu] × [Cao] | 585 × 660 × 735 mm (23-1/16" × 26" × 28-15/16") | |||
Trọng lượng | Xấp xỉ 56.5 kg (124-1/2 lb) | |||
Yêu cầu về không gian [Rộng] × [Sâu]*8 | 899 × 1,172 mm (35-1/2" × 46-1/4") |
Thông số kĩ thuật - In | ||||
Bộ xử lí hình ảnh | Được tích hợp | |||
CPU | ARM Cortex-A7 Dual-core 1.2GHz | |||
Bộ nhớ | Dùng chung | |||
Tốc độ in | Bằng tốc độ copy (Khi sử dụng cùng bản gốc) | |||
Ổ cứng | 250 GB (Tùy chọn) | |||
Độ phân giải in | 1,800 dpi (tương đương) × 600 dpi | |||
Ngôn ngữ mô tả trang (Drivers) | PCL 6, PostScript 3 Emulation, XPS | |||
Giao thức kết nối | TCP/IP, IPX/SPX (NDS support), SMB (NetBEUI), LPD, IPP1.1, SNMP, AppleTalk | |||
Hệ điều hành được hỗ trợ | Windows Vista*1 / 7*1 / 8*1 / 8.1*1 / 10*1 | |||
Windows Server 2008*1 / 2008 R2 / 2012 / 2012 R2 | ||||
Mac OS X (10.6 / 10.7 / 10.8 / 10.9 / 10.10 / 10.11) Linux | ||||
Fonts | PCL | 80 Roman fonts | ||
PS | 137 Roman Type1 fonts | |||
Chuẩn giao tiếp kết nối | Ethernet (10BASE-T/100BASE-TX/1000BASE-T), USB 1.1, | |||
USB 2.0, IEEE 802.11 b/g/n*2 |
Thông số kĩ thuật - Scan | ||||
Loại | Máy scan màu | |||
Giao tiếp mạng | Ethernet (10BASE-T/100BASE-TX/1000BASE-T), IEEE 802.11 b/g/n*1 | |||
Driver | TWAIN Driver, HDD TWAIN Driver | |||
Giao thức kết nối | TCP/IP (FTP, SMB, SMTP, WebDAV) (IPv4/IPv6) | |||
Tốc độ scan (Màu/Đen trắng) (300 dpi, A4, 1 mặt) | 45 opm*2 | |||
Kích thước tệp tin | Tối đa A3 (11" × 17") | |||
Định dạng tệp tin | TIFF, JPEG, PDF, Compact PDF, XPS, Compact XPS, OOXML | |||
(pptx, xlsx*1, docx*1), Searchable PDF*1, PDF/A*1, Linearised PDF*1 | ||||
Độ phân giải scan | Push | 200 dpi / 300 dpi / 400 dpi / 600 dpi | ||
Pull | 100 dpi / 200 dpi / 300 dpi / 400 dpi / 600 dpi | |||
Các chức năng scan chính | Scan to E-Mail, Scan to FTP, Scan to BOX (HDD), Scan to PC (SMB), | |||
Network TWAIN, Scan to WebDAV, Scan to USB, Scan to Scan Server, | ||||
Scan to Web Service (WSD-Scan), | ||||
Device Profile for Web Services (DPWS) | ||||
Các chức năng scan khác | Multi-Method Send, Authentication at the time of E-Mail send | |||
(SMTP authentication, POP before SMTP), S/MIME, Annotation |
Internet Fax | |
Giao thức kết nối | TX: SMTP, RX: POP3, TCP/IP Simple mode |
Chế độ kết nối | Chế độ đầy đủ |
Kích thước giấy gửi | A3, B4, A4 |
Kích thước giấy nhận | Tối đa A3 |
Độ phân giải | Đen/Trắng: 200 × 100 dpi, 200 × 200 dpi, 400 × 400 dpi, 600 × 600 dpi Màu: 200 × 200 dpi, 400 × 400 dpi, 600 × 600 dpi |
Giao tiếp mạng | Ethernet (10BASE-T/100BASE-TX/1000BASE-T) |
Chức năng Fax màu | Có hỗ trợ |
Định dạng tệp tin | Đen trắng: TIFF-F |
Màu: TIFF (Tuân theo to RFC3949 Profile-C) | |
Fax Kit FK-513 (Tùy chọn) *Yêu cầu tùy chọn thêm ổ cứng. | |
Chuẩn giao tiếp | Super G3 |
Đường dây tương thích | Public Switch Telephone Network, Private Branch Exchange, Fax Communication Line |
Chất lượng dữ liệu truyền | Ultra Fine: 600 dpi 600 dpi |
Super Fine: 16 dot/mm 15.4 line/mm, 400 dpi 400 dpi | |
Fine: 8 dot/mm 7.7 line/mm, 200 dpi 200 dpi | |
Normal: 8 dot/mm 3.85 line/mm | |
Tốc độ modem | 2.4 to 33.6 kbps |
Chế độ nén | MH/MR/MMR/JBIG |
Kích thước giấy gửi | Tối đa A3 (Hỗ trợ giấy khổ dài: Tối đa1,000 mm) |
Kích thước giấy nhận | Tối đa A3 (Hỗ trợ giấy khổ dài: Tối đa 1,000 mm) |
Tốc độ truyền phát | Thấp hơn 2 sec. (A4, V.34, 33.6 kbps, JBIG) |
Bộ nhớ | Dùng chung |
Số lượng Abbr. Dials | 2.000 |
Số lượng Program Dials | 400 |
Số lượng Group Dials | 100 |
Sequential Multiple Station Transmission | Tối đa 600 |
IP Address Fax *Yêu cầu tùy chọn FK-513. | |
Giao thức truyền phát | TCP/IP, SMTP |
Kích thước giấy gửi | A3, B4, A4 |
Độ phân giải | 200 × 200 dpi, 400 × 400 dpi, 600 × 600 dpi |
Định dạng tệp tin | Đen trắng: TIFF-F, TIFF-S Màu: TIFF, PDF |
DF-628 Bộ nạp bản gốc - tự động đảo trở 2 mặt (Tùy chọn) | |
Loại | Hệ thống đảo trở tuần hoàn |
Kích thước bản gốc | Tối đa A3 (Chế độ Fax: Tối đa 1,000 mm) |
Kích thước bản gốc hỗn hợp | Có hỗ trợ |
Chế độ nhận dạng bản gốc | Canh giữa |
Định lượng giấy được hỗ trợ | 1 mặt: 35 đến 128 g/m2 |
2 mặt / Bản gốc hỗn hợp: 50 đến 128 g/m2 | |
Dung lượng chứa giấy | Tối đa 130 tờ (68 g/m2) |
Tốc độ (A4) 1 mặt | Màu/Đen trắng: 45 opm (300 dpi), 36 opm (600 dpi ) |
Tốc độ (A4) 2 mặt | Màu/Đen trắng: 22 opm (300 dpi), 17 opm (600 dpi) |
Yêu cầu nguồn điện | Cung cấp từ thân máy MFP |
Kích thước [Rộng] × [Sâu] × [Cao] | 585 × 504 × 127 mm (23" × 19-3/4" × 5") Trọng lượng |
Trọng lượng | Xấp xỉ 9 kg (19-3/4lb) |
Dòng i-Series sở hữu động cơ mạnh mẽ, bộ xử lý trung tâm với bộ nhớ tiêu chuẩn 6GB và thẻ nhớ microSD 8GB, cho phép phản hồi nhanh chóng và hoạt động với hiệu suất cao.
Các đặc điểm nổi bật của Máy photocopy màu KONICA MINOLTA bizhub C227i
In màu và đơn sắc với độ phân giải cao lên đến 22 trang/phút
Tốc độ scan 1 mặt lên đến 55 trang/phút
Hỗ trợ in từ xa với khả năng truy cập điểm
Khả năng nạp giấy lên đến 3,600 tờ
Khả năng hoạt động trực quan – Vận hành máy in bizhub như một chiếc điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng với giao diện người dùng tùy chỉnh hoàn toàn
Tích hợp mạng lưới bảo mật, mã hóa dữ liệu, ghi đè ổ cứng và xác thực người dùng nâng cao
Nâng cao hiệu quả hoạt động nhờ vào danh mục các ứng dụng phong phú của Konica Minolta
ĐÁNH GIÁ VÀ NHẬN XÉT